狂者

cuồng giả

Hán Việt: cuồng giả

Tổng quan

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 者 (giả)

Nghĩa

Eng

  • JMdict insane person
  • JMdict a fanatic

ja

  • JMdict 狂者(きょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂乱 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼