狂草

kuáng cǎo cuồng thảo

Hán Việt: cuồng thảo · Pinyin: kuáng cǎo

Tổng quan

cuồng thảo

Cấu tạo: (cuồng) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồng thảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草書的一種。傳為漢末張芝首創,至唐代張旭、懷素時盛行。狂草筆勢縱逸不拘,連綿迴繞,字形變化繁多。又因其簡筆、連筆甚多,較不易於辨認。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草书的一种,笔势奔放,连绵回绕,字形变化繁多。

Eng

  • Cihui 狂草 uángcǎo n. wild scribble; excessively free cursive style (of calligraphy)