狂荒 kuáng huāng · cuồng hoang Hán Việt: cuồng hoang · Pinyin: kuáng huāng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 荒 (hoang)Pinyinkuáng huāngHán Việtcuồng hoangCấu tạo狂 + 荒 · cuồng + hoang nghĩa thành phần: cuồng + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂乱荒唐。Tân Hoa Tự Điển 1.狂乱荒唐。