狂蕩
cuồng đãng
Hán Việt: cuồng đãng · Pinyin: kuáng dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放荡不羁; 轻狂; 犹淫荡; 游荡; 猖狂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放荡不羁。 2.轻狂。 3.犹淫荡。 4.游荡。 5.猖狂。
Eng
- Cihui 狂蕩 uángdàng* s.v. 1. dissipated 2. debauched