狂蔓 kuáng màn · cuồng mạn Hán Việt: cuồng mạn · Pinyin: kuáng màn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 蔓 (mạn)Pinyinkuáng mànHán Việtcuồng mạnCấu tạo狂 + 蔓 · cuồng + mạn nghĩa thành phần: cuồng + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横伸展的藤蔓。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横伸展的藤蔓。