狂詩 cuồng thi Hán Việt: cuồng thi Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 詩 (thi)Hán Việtcuồng thiCấu tạo狂 + 詩 · cuồng + thi nghĩa thành phần: cuồng + thi Nghĩa EngCihui 狂詩 uángshī n. rhapsody M:²shǒujaJMdict (Edo-period) type of humorous poem