狂話

kuáng huà cuồng thoại

Hán Việt: cuồng thoại · Pinyin: kuáng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂話 uánghuà* n. 1. bombast 2. crazy words M:¹jù