狂誕 kuáng dàn · cuồng đản Hán Việt: cuồng đản · Pinyin: kuáng dàn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 誕 (đản)Pinyinkuáng dànHán Việtcuồng đảnCấu tạo狂 + 誕 · cuồng + đản nghĩa thành phần: cuồng + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狂妄放肆。《紅樓夢》第一回:「恰值士隱走來聽見,笑道:『雨村兄真抱負不淺也!』雨村忙笑道:『豈敢。不過偶吟前人之句,何敢狂誕至此。』」