狂話
cuồng thoại
Hán Việt: cuồng thoại · Pinyin: kuáng huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狂妄的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狂妄的话。
Eng
- Cihui 狂話 uánghuà* n. 1. bombast 2. crazy words M:¹jù
Hán Việt: cuồng thoại · Pinyin: kuáng huà