狂謬

kuáng miù cuồng mậu

Hán Việt: cuồng mậu · Pinyin: kuáng miù

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"狂缪"; 狂妄悖理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狂缪"。 2.狂妄悖理。