狂走 kuáng zǒu · cuồng tẩu Hán Việt: cuồng tẩu · Pinyin: kuáng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 走 (tẩu)Pinyinkuáng zǒuHán Việtcuồng tẩuCấu tạo狂 + 走 · cuồng + tẩu nghĩa thành phần: cuồng + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱跑;疾奔。Tân Hoa Tự Điển 1.乱跑;疾奔。EngCihui 狂走 uángzǒu v. run about wildly