狂跌

kuáng diē cuồng điệt

Hán Việt: cuồng điệt · Pinyin: kuáng diē

Tổng quan

giảm mạnh (giá cả)

Cấu tạo: (cuồng) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm mạnh (giá cả)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不尋常的急速下跌。如:「受石油危機的影響,股價一路狂跌。」

Eng

  • CC-CEDICT crazy fall (in prices)
  • Cihui crazy fall (in prices)