狂跑 cuồng bào Hán Việt: cuồng bào Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 跑 (bào)Hán Việtcuồng bàoCấu tạo狂 + 跑 · cuồng + bào nghĩa thành phần: cuồng + bào Nghĩa EngCihui 狂跑 uángpǎo* v. dash; run wildly