狂達 kuáng dá · cuồng đạt Hán Việt: cuồng đạt · Pinyin: kuáng dá Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 達 (đạt)Pinyinkuáng dáHán Việtcuồng đạtCấu tạo狂 + 達 · cuồng + đạt nghĩa thành phần: cuồng + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂放旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.狂放旷达。