狂進

kuáng jìn cuồng tiến

Hán Việt: cuồng tiến · Pinyin: kuáng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急于进取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急于进取。