狂迷 cuồng mê Hán Việt: cuồng mê Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 迷 (mê)Hán Việtcuồng mêCấu tạo狂 + 迷 · cuồng + mê nghĩa thành phần: cuồng + mê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極為迷戀。宋.晁端禮〈洞仙歌.眼來眼去〉詞:「奈何我已狂迷,怎肯乾休,情深後、不免求告。」宋.石孝友〈行香子.你也嬌痴〉詞:「你也嬌痴,我也狂迷。望今生、永不分離。」