狂逆 cuồng nghịch Hán Việt: cuồng nghịch Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 逆 (nghịch)Hán Việtcuồng nghịchCấu tạo狂 + 逆 · cuồng + nghịch nghĩa thành phần: cuồng + nghịch