狂進 kuáng jìn · cuồng tiến Hán Việt: cuồng tiến · Pinyin: kuáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 進 (tiến)Pinyinkuáng jìnHán Việtcuồng tiếnCấu tạo狂 + 進 · cuồng + tiến nghĩa thành phần: cuồng + tiến