狂逸 kuáng yì · cuồng dật Hán Việt: cuồng dật · Pinyin: kuáng yì Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 逸 (dật)Pinyinkuáng yìHán Việtcuồng dậtCấu tạo狂 + 逸 · cuồng + dật nghĩa thành phần: cuồng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱奔; 狂放不羁; 指书法奔放飘逸。Tân Hoa Tự Điển 1.乱奔。 2.狂放不羁。 3.指书法奔放飘逸。