狂醒 kuáng xǐng · cuồng tỉnh Hán Việt: cuồng tỉnh · Pinyin: kuáng xǐng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 醒 (tỉnh)Pinyinkuáng xǐngHán Việtcuồng tỉnhCấu tạo狂 + 醒 · cuồng + tỉnh nghĩa thành phần: cuồng + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极清醒。Tân Hoa Tự Điển 1.极清醒。