狂鋒 kuáng fēng · cuồng phong Hán Việt: cuồng phong · Pinyin: kuáng fēng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 鋒 (phong)Pinyinkuáng fēngHán Việtcuồng phongCấu tạo狂 + 鋒 · cuồng + phong nghĩa thành phần: cuồng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狂暴的气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狂暴的气焰。