狂鬧

kuáng nào cuồng nháo

Hán Việt: cuồng nháo · Pinyin: kuáng nào

Tổng quan

(từ lóng) cuộc chè chén say sưa tính gàn, tính dở hơi

Cấu tạo: (cuồng) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) cuộc chè chén say sưa tính gàn, tính dở hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹喧闹。

Eng

  • Cihui 狂鬧 uángnào v. revel