狂鞭

kuáng biān cuồng tiên

Hán Việt: cuồng tiên · Pinyin: kuáng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迅猛生长的鞭笋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指迅猛生长的鞭笋。