狂鞭 kuáng biān · cuồng tiên Hán Việt: cuồng tiên · Pinyin: kuáng biān Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 鞭 (tiên)Pinyinkuáng biānHán Việtcuồng tiênCấu tạo狂 + 鞭 · cuồng + tiên nghĩa thành phần: cuồng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指迅猛生长的鞭笋。Tân Hoa Tự Điển 1.指迅猛生长的鞭笋。