狂頂
cuồng đính
Hán Việt: cuồng đính · Pinyin: kuáng dǐng
Tổng quan
(lóng) cực kỳ ủng hộ | cực kỳ tán thành
Nghĩa
Việt
- Cihui (lóng) cực kỳ ủng hộ | cực kỳ tán thành
Eng
- CC-CEDICT (slang) to strongly support|to strongly approve of
- Cihui (slang) to strongly support; to strongly approve of