狂顧

kuáng gù cuồng cố

Hán Việt: cuồng cố · Pinyin: kuáng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遑急顾盼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遑急顾盼。