狂鯫

kuáng zōu cuồng tưu

Hán Việt: cuồng tưu · Pinyin: kuáng zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂妄愚陋的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂妄愚陋的人。