狄氏劑 địch thị tề Hán Việt: địch thị tề Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 氏 (thị) + 劑 (tề)Hán Việtđịch thị tềCấu tạo狄 + 氏 + 劑 · địch + thị + tề nghĩa thành phần: địch + thị + tề Nghĩa EngCihui Alvit55