狄牙

địch nha

Hán Việt: địch nha

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時齊國人,擅於調味,精究飲食之道。參見「易牙」條。