狄薩雷 địch tát lôi Hán Việt: địch tát lôi Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 薩 (tát) + 雷 (lôi)Hán Việtđịch tát lôiCấu tạo狄 + 薩 + 雷 · địch + tát + lôi nghĩa thành phần: địch + tát + lôi Nghĩa EngCihui disacryl