狄酪 địch lạc Hán Việt: địch lạc Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 酪 (lạc)Hán Việtđịch lạcCấu tạo狄 + 酪 · địch + lạc nghĩa thành phần: địch + lạc