狄隶 địch đãi Hán Việt: địch đãi Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 隶 (đãi)Hán Việtđịch đãiCấu tạo狄 + 隶 · địch + đãi nghĩa thành phần: địch + đãi