狌狌

shēng shēng tính tính

Hán Việt: tính tính · Pinyin: shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猩猩的別名。參見「猩猩」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即猩猩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猩猩。