狒狒

fèi fèi phí phí

Hán Việt: phí phí · Pinyin: fèi fèi

Tổng quan

khỉ đầu chó

Cấu tạo: (phí) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỉ đầu chó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱靈長目猴屬。體長三尺許,口吻突出,頭側及頸有長毛密生,凶暴多力。也稱為「費費」、「土塿」、「狗頭狒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,外形像猴,头部形状像狗,毛灰褐色,四肢粗,尾细长。群居,杂食,产在非洲和亚洲的阿拉伯半岛。

Eng

  • CC-CEDICT baboon
  • Cihui baboon