狒狒屬 fèi fèi shǔ · phí phí chúc Hán Việt: phí phí chúc · Pinyin: fèi fèi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 狒 (phí) + 狒 (phí) + 屬 (chúc)Pinyinfèi fèi shǔHán Việtphí phí chúcCấu tạo狒 + 狒 + 屬 · phí + phí + chúc nghĩa thành phần: phí + phí + chúc