狗狗

gǒu gōu cẩu cẩu

Hán Việt: cẩu cẩu · Pinyin: gǒu gōu

Tổng quan

(thân mật) chó; cún

Cấu tạo: (cẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thân mật) chó; cún

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) dog; doggie
  • Cihui (coll.) dog; doggie