狗獾

gǒu huān cẩu hoan

Hán Việt: cẩu hoan · Pinyin: gǒu huān

Tổng quan

con lửng | LT:隻|只

Cấu tạo: (cẩu) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lửng | LT:隻|只

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,毛一般灰色,腹部和四肢黑色,头部有三条白色纵纹。趾端有长而锐利的爪,善于掘土,穴居在山野,昼伏夜出。脂肪炼的獾油用来治疗烫伤等。

Eng

  • CC-CEDICT badger|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui badger; CL:隻|只