狗糧

gǒu liáng cẩu lương

Hán Việt: cẩu lương · Pinyin: gǒu liáng

Tổng quan

thức ăn cho chó | tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 單身狗|单身狗 bị ép "ăn" cảnh đó)

Cấu tạo: (cẩu) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn cho chó | tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 單身狗|单身狗 bị ép "ăn" cảnh đó)

Eng

  • CC-CEDICT dog food|(Internet slang) public display of affection (term used by singles 單身狗|单身狗[dan1 shen1 gou3] forced to eat it)
  • Cihui dog food; (Internet slang) public display of affection (term used by singles 單身狗|单身狗 forced to "eat" it)