狗马

cẩu mã

Hán Việt: cẩu mã

Tổng quan

hó ngựa. Chỉ chung những thú nuôi giải trí — Chỉ người bề tôi trung thành (chó, ngựa là loài vật nuôi trung thành). cẩu mã cẩu mã ☆Chó ngựa. Chỉ chung những thú nuôi giải trí — Chỉ người bề tôi trung thành (chó, ngựa là loài vật nuôi trung thành). 1. chó và ngựa; cẩu mã。狗與馬。指供人玩弄之物。 2. thân chó ngựa; thân trâu ngựa (bề tôi khiêm xưng với vua chúa)。臣對君自稱的謙卑辭。

Cấu tạo: (cẩu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hó ngựa. Chỉ chung những thú nuôi giải trí — Chỉ người bề tôi trung thành (chó, ngựa là loài vật nuôi trung thành). cẩu mã cẩu mã ☆Chó ngựa. Chỉ chung những thú nuôi giải trí — Chỉ người bề tôi trung thành (chó, ngựa là loài vật nuôi trung thành). 1. chó và ngựa; cẩu mã。狗與馬。指供人玩弄…