狗鹫 gǒu jiù·cẩu thứu Hán Việt: cẩu thứu · Pinyin: gǒu jiù Tổng quan đại bàng hoàng gia Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 鷲 (thứu)Pinyingǒu jiùHán Việtcẩu thứuTừ loạidanhCấu tạo狗 + 鷲 · cẩu + thứu nghĩa thành phần: cẩu + thứu Nghĩa ViệtCihui lượng từ: 隻Cihui 只Biên soạn royal eagle M:²zhīEngCihui royal eagle; 只 Từ liên quan Gần nghĩa狗仔 · 狗刨 · 狗叫 · 狗吠 · 狗命 · 狗头 · 狗娃 · 狗子