狙狂 thư cuồng Hán Việt: thư cuồng Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 狂 (cuồng)Hán Việtthư cuồngCấu tạo狙 + 狂 · thư + cuồng nghĩa thành phần: thư + cuồng