狙狙 jū jū · thư thư Hán Việt: thư thư · Pinyin: jū jū Tổng quan Cấu tạo: 狙 (thư) + 狙 (thư)Pinyinjū jūHán Việtthư thưCấu tạo狙 + 狙 · thư + thư nghĩa thành phần: thư + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伺察貌。Tân Hoa Tự Điển 1.伺察貌。