狠狠
ngoan ngoan
Hán Việt: ngoan ngoan · Pinyin: hěn hěn
Tổng quan
quyết liệt | mạnh mẽ | tàn bạo | không thương tiếc
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết liệt | mạnh mẽ | tàn bạo | không thương tiếc
Eng
- CC-CEDICT resolutely|firmly|ferociously|ruthlessly
- Cihui resolutely; firmly; ferociously; ruthlessly