狠狠

hěn hěnngoan ngoan

Hán Việt: ngoan ngoan · Pinyin: hěn hěn

Tổng quan

quyết liệt

Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 狠 (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ
  • Cihui tàn bạo
  • Cihui không thương tiếc
  • Tần suất từ ngoan ngoan/ngoan ngận/ngận ngoan/ngận ngận: hung hăng; quyết liệt , mạnh mẽ , tàn bạo , không thương tiếc; hung hăng
  • Biên soạn r.f. 1. ruthless; ferocious

Eng

  • Cihui resolutely; firmly; ferociously; ruthlessly
  • Tần suất từ r.f. 1. ruthless; ferocious , Tā ∼ de shuō... He said ruthlessly... 2. firm; resolute

Từ liên quan

Gần nghĩa

狠狠一击 · 狠狠地打 · 狠狠训斥 · 狠劲 · 狠命 · 狠心 · 狠揍 · 狠毒