獨傳 độc truyện Hán Việt: độc truyện Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 傳 (truyện)Hán Việtđộc truyệnCấu tạo獨 + 傳 · độc + truyện nghĩa thành phần: độc + truyện Nghĩa EngCihui 獨傳 úzhuàn n. individual biography