独吟 độc ngâm Hán Việt: độc ngâm Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 吟 (ngâm)Hán Việtđộc ngâmCấu tạo独 + 吟 · độc + ngâm nghĩa thành phần: độc + ngâm Nghĩa jaJMdict vocal solo|solo recitation (of traditional poetry, noh verse, etc.)