独幸 độc hạnh Hán Việt: độc hạnh Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 幸 (hạnh)Hán Việtđộc hạnhCấu tạo独 + 幸 · độc + hạnh nghĩa thành phần: độc + hạnh