独笋子 độc duẩn tử Hán Việt: độc duẩn tử Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 笋 (duẩn) + 子 (tử)Hán Việtđộc duẩn tửCấu tạo独 + 笋 + 子 · độc + duẩn + tử nghĩa thành phần: độc + duẩn + tử