独脚

độc cước

Hán Việt: độc cước

Tổng quan

hỉ có một chân, chân kia cụt. độc cước độc cước ☆Chỉ có một chân, chân kia cụt.

Cấu tạo: (độc) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ có một chân, chân kia cụt. độc cước độc cước ☆Chỉ có một chân, chân kia cụt.