獨營 độc doanh Hán Việt: độc doanh Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 營 (doanh)Hán Việtđộc doanhCấu tạo獨 + 營 · độc + doanh nghĩa thành phần: độc + doanh Nghĩa EngCihui 獨營 úyíng attr. independently managed/operated