独谣 dú yáo · độc dao Hán Việt: độc dao · Pinyin: dú yáo Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 谣 (dao)Pinyindú yáoHán Việtđộc daoCấu tạo独 + 谣 · độc + dao nghĩa thành phần: độc + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自歌唱。Tân Hoa Tự Điển 1.独自歌唱。