獨輪 dú lún · độc luân Hán Việt: độc luân · Pinyin: dú lún Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 輪 (luân)Pinyindú lúnHán Việtđộc luânCấu tạo獨 + 輪 · độc + luân nghĩa thành phần: độc + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一轮。指圆月。Tân Hoa Tự Điển 1.一轮。指圆月。